Mục tiêu tiết kiệm điện
2020
Phạm viMục tiêu chungNông nghiệp-lâm nghiệp-thủy sảnXây dựng - Công nghiệpThương mại - Dịch vụQuản lý-Tiêu dùngHành chính sự nghiệpChiếu sáng công cộngCơ sở SDNLTDGiao thông vận tải
Hàng nămHàng nămHàng nămHàng nămHàng nămHàng năm2020-2025Hàng nămHàng năm
Toàn quốc2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
An Giang------------------
Bà Rịa - Vũng Tàu2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Bắc Giang------------------
Bắc Kạn2,0%----------------
Bạc Liêu------------20,0%2,0%--
Bắc Ninh------------------
Bến Tre------------------
Bình Định2,0%1,0%1,0%0,4%0,4%--20,0%2,0%--
Bình Dương2,0%2,0%2,0%2,0%--5,0%20,0%2,0%--
Bình Phước------------------
Bình Thuận------------------
Cà Mau----------5,0%20,0%2,0%--
Cần Thơ------------------
Cao Bằng------------------
Đà Nẵng------------------
Đắk Lắk------------------
Đắk Nông2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Điện Biên------------------
Đồng Nai------------------
Đồng Tháp------------------
Gia Lai------------------
Hà Giang------------------
Hà Nam------------------
Hà Nội2,0%2,0%2,0%2,0%--5,0%20,0%2,0%--
Hà Tĩnh------------------
Hải Dương----------5,0%20,0%2,0%--
Hải Phòng2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Hậu Giang------------------
Hòa Bình------------------
Hưng Yên2,0%2,0%2,0%2,0%--5,0%20,0%2,0%--
Khánh Hòa------------------
Kiên Giang------------------
Kon Tum------------------
Lai Châu2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Lâm Đồng2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Lạng Sơn2,0%----------------
Lào Cai2,0%------------2,0%--
Long An------------------
Nam Định------------------
Nghệ An2,5%2,0%2,0%2,0%--5,0%20,0%2,0%--
Ninh Bình------------------
Ninh Thuận------------------
Phú Thọ2,0%2,0%2,0%2,5%--5,0%--2,0%--
Phú Yên------------------
Quảng Bình2,5%--------5,0%20,0%2,8%--
Quảng Nam----------5,0%20,0%2,0%--
Quảng Ngãi5,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Quảng Ninh2,0%1,9%2,4%1,5%--10,0%20,0%2,0%--
Quảng Trị------------------
Sóc Trăng----------5,0%20,0%2,0%--
Sơn La------------------
Tây Ninh------------------
Thái Bình3,0%--------5,0%20,0%2,0%--
Thái Nguyên--2,5%2,0%2,1%--5,0%20,0%2,0%2,8%
Thanh Hóa2,0%2,0%2,0%2,5%--5,0%20,0%2,0%--
Thừa Thiên Huế------------------
Tiền Giang2,0%--------5,0%20,0%2,0%--
TP.HCM------------------
Trà Vinh4,5%--------5,0%20,0%2,0%--
Tuyên Quang------------------
Vĩnh Long----------5,0%20,0%2,0%--
Vĩnh Phúc2,0%----------------
Yên Bái------------------